color scheme

Noun
  1. sự phối màu.
    • the color scheme for this room was determined by an interior decorator
      người trang trí nội thất sẽ quyết định việc phối màu cho căn phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "color scheme"

color scheme
The designer selected a calming color scheme for the new café.